Ý nghĩa 64 biểu tượng báo lỗi trên xe ô tô mà chủ xe cần phải nắm

ý nghĩa các biểu tượng đèn cảnh báo lỗi trên xe ô tô

Hiểu ý nghĩa của các biểu tượng đèn cảnh báo lỗi trên xe ô tô rất quan trọng đối với người lái xe, giúp họ xử lý vấn đề một cách nhanh chóng. Mỗi biểu tượng và màu sắc đèn báo đại diện cho một loại lỗi khác nhau. Trong bài chia sẻ này từ Phú Gia Auto, chúng tôi sẽ chia sẻ với bạn về các đèn báo lỗi trên xe ô tô và cách khắc phục chúng một cách hiệu quả!

Ý nghĩa của đèn cảnh báo lỗi ô tô là gì?

Trên bảng đồng hồ phía sau vô lăng của ô tô, nhà sản xuất đã sắp xếp một hệ thống các biểu tương, đèn cảnh báo lỗi. Mỗi đèn báo được trang bị một biểu tượng riêng mang ý nghĩa cụ thể.

Hiện nay, các biểu tượng đèn báo được áp dụng rộng rãi và sử dụng đồng bộ cho tất cả các loại xe và thương hiệu trên toàn cầu.

các biểu tượng báo lỗi trên xe ô tô; đèn cảnh báo lỗi trên xe ô tô;
Các biểu tượng đèn cảnh báo lỗi trên xe ô tô

Có ba nhóm màu chính cho đèn báo ô tô:

  • Đèn báo màu đỏ: Cảnh báo về các lỗi hoặc tình huống nguy hiểm của xe
  • Đèn báo màu vàng: Thông báo về các lỗi xe cần kiểm tra
  • Đèn báo màu xanh: Thông báo rằng hệ thống đang hoạt động

Ý nghĩa các biểu tượng, đèn báo lỗi trên xe ô tô

  • Các biểu tượng cảnh báo nguy hiểm

Những biểu tượng này thường có màu đỏ, đại diện cho mức độ cảnh báo cao nhất. Thông thường, chúng được hiển thị trên màn hình phụ hoặc trên bảng đồng hồ trên xe.

1. Đèn cảnh báo phanh tay: Cảnh báo tài xế rằng phanh tay đang được kích hoạt (phủ cơ hoặc điện tử).

2. Đèn cảnh báo nhiệt độ: Cảnh báo nhiệt độ động cơ quá cao so với mức tiêu chuẩn. Nguyên nhân có thể là do hết nước làm mát, sự cố hệ thống làm mát, hoặc quạt thông gió hoạt động không đúng cách, gây nhiều tiêu thụ nhiên liệu hơn.

3. Đèn cảnh báo áp suất dầu thấp: Cảnh báo người lái về tình trạng bôi trơn động cơ và cần được khắc phục ngay lập tức để tránh ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động của động cơ.

4. Đèn cảnh báo trợ lực lái điện: Cảnh báo về lỗi hoặc hỏng hóc của cảm biến trợ lực hoặc hệ thống trợ lực lái điện EPS, yêu cầu kiểm tra ngay.

5. Đèn cảnh báo túi khí: Cảnh báo rằng hệ thống túi khí có sự cố và có thể không hoạt động khi xảy ra va chạm.

các biểu tượng báo lỗi trên xe ô tô; đèn cảnh báo lỗi trên xe ô tô;
Các biểu tượng đèn cảnh báo lỗi nguy hiểm trên xe ô tô

6. Đèn cảnh báo lỗi ắc-quy, máy giao điện: Cảnh báo tài xế về sự cố liên quan đến hệ thống ắc-quy và máy phát. Trong trường hợp này, cần đưa xe đi sửa chữa ngay lập tức để tránh khả năng không thể khởi động xe.

7. Đèn báo khoá vô-lăng: Cảnh báo về sự cố hệ thống trợ lực lái trên vô-lăng và nguy cơ vô-lăng bị khóa lại khi động cơ tắt.

8. Đèn báo bật công tắc khóa điện: Cảnh báo rằng công tắc khóa điện đã được bật.

9. Đèn báo chưa thắt dây an toàn: Cảnh báo rằng bạn cần thắt dây an toàn ngay lập tức. Một số hãng xe đã áp dụng chế độ chỉ kích hoạt túi khí khi dây an toàn được cài đặt. Vì vậy, cần nhớ điều này để đảm bảo an toàn cho bản thân và hành khách trên xe.

10. Đèn báo cửa xe mở: Cảnh báo rằng cửa ra vào của xe đang mở hoặc chưa đóng kín. Cần kiểm tra trước khi di chuyển để đảm bảo an toàn cho xe và người đi đường.

11 – 12. Đèn báo nắp cốp/nắp ca-pô đang mở: Cảnh báo rằng nắp cốp/nắp ca-pô đang mở hoặc chưa được đóng kín. Cần kiểm tra lại trước khi di chuyển.

  • Các biểu tượng cảnh báo và thông báo lỗi cần kiểm tra

Những biểu tượng này thường có màu vàng nhằm cảnh báo người dùng rằng chiếc xe của họ đang gặp sự cố kỹ thuật và cần được kiểm tra và khắc phục ngay.

13. Đèn cảnh báo động cơ khí thải: Cảnh báo về sự cố liên quan đến hệ thống khí thải động cơ.

14. Đèn cảnh báo bộ lọc hạt Diesel: Được sử dụng cho các xe sử dụng nhiên liệu Diesel và báo hiệu về sự cặn bã hoặc sự cố trong quá trình xử lý bộ lọc hạt dầu.

15. Đèn báo cần gạt kính chắn gió tự động: Cảnh báo rằng cảm biến của cần gạt kính chắn gió có lỗi, gây mất khả năng hoạt động của cần gạt.

16. Đèn báo sấy nóng bugi: Nhắc nhở về quá trình sấy nóng bugi để giúp khởi động xe dễ dàng, đặc biệt trong điều kiện thời tiết lạnh. Người lái cần chờ đến khi đèn tắt hoàn toàn trước khi khởi động xe. Nếu đèn sáng quá lâu, có thể do thời tiết lạnh hoặc lỗi bugi.

các biểu tượng báo lỗi trên xe ô tô; đèn cảnh báo lỗi trên xe ô tô;
Các biểu tượng cảnh báo và thông báo lỗi cần kiểm tra

17. Đèn báo áp suất dầu thấp: Đèn này sẽ sáng màu cam ngay sau khi khóa điện được bật và tắt sau vài giây. Trong quá trình hoạt động, nếu đèn báo màu đỏ không tắt, đó là dấu hiệu của thiếu dầu động cơ. Điều này đồng nghĩa với việc không được phép sử dụng xe và cần kiểm tra và bổ sung dầu động cơ ngay lập tức.

18. Đèn báo ABS: Đèn cảnh báo này chỉ xuất hiện trên những chiếc xe được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS. Khi đèn báo màu đỏ sáng, đó có nghĩa là hệ thống chống bó cứng phanh đang gặp sự cố, phanh vẫn hoạt động nhưng an toàn của xe có thể bị ảnh hưởng.

19. Đèn cảnh báo tắt hệ thống cân bằng điện tử: Thông báo rằng hệ thống cân bằng điện tử đã được tắt bằng tay.

20. Đèn báo áp suất lốp: Cảnh báo về áp suất lốp xe đang thấp (lốp hơi không đủ).

21. Đèn cảnh báo cảm biến mưa: Cảnh báo rằng cảm biến trời mưa trên xe đang gặp sự cố. Điều này sẽ khiến hệ thống tự động kích hoạt cần gạt mưa không hoạt động.

22. Đèn báo hao mòn má phanh: Cảnh báo rằng má phanh đã bị mòn và cần thay mới để đảm bảo an toàn.

23. Đèn báo tan băng cửa sổ sau: Ở những vùng có khí hậu lạnh, đèn này cảnh báo rằng cần làm sạch băng đọng trên cửa sổ sau xe.

24. Đèn cảnh báo lỗi hộp số tự động: Cảnh báo rằng hộp số tự động trên xe đang gặp sự cố. Không nên tiếp tục lái xe và cần liên hệ dịch vụ cứu hộ để kiểm tra ngay.

 

các biểu tượng báo lỗi trên xe ô tô; đèn cảnh báo lỗi trên xe ô tô;
Các đèn cảnh báo lỗi xe ô tô cần kiểm tra

25. Đèn cảnh báo lỗi hệ thống treo: Cảnh báo rằng hệ thống treo trên xe đang gặp sự cố.

26. Đèn báo giảm sóc: Cảnh báo rằng hệ thống giảm xóc có thể bị lỗi hoặc xe đang chở quá tải. Người lái nên kiểm tra tải trọng của xe và đưa xe đi kiểm tra nếu không vượt quá tải trọng và đèn vẫn sáng.

27. Đèn cảnh báo cánh gió sau: Cảnh báo rằng cánh gió sau có thể không được đặt đúng theo tiêu chuẩn, gây mất cân bằng hoặc làm giảm tốc độ của xe.

28. Đèn báo lỗi đèn ngoại thất: Cảnh báo rằng một hoặc nhiều đèn ngoại thất trên xe đang gặp sự cố.

29. Đèn cảnh báo đèn phanh: Cảnh báo rằng đèn phanh phía sau xe đang gặp sự cố.

30. Đèn báo cảm biến mưa và ánh sáng: Cảnh báo rằng cảm biến mưa và ánh sáng trên xe đang gặp sự cố.

31. Đèn báo điều chỉnh khoảng sáng đèn pha: Thông báo rằng đèn pha đang bật và người lái cần điều chỉnh khoảng cách chiếu sáng phù hợp để tránh gây chói mắt cho xe ngược chiều.

32. Đèn báo hệ thống chiếu sáng thích ứng: Cảnh báo rằng hệ thống tự động điều chỉnh ánh sáng đang hoạt động không tốt.

33. Đèn áo lỗi đèn móc kéo: Cảnh báo rằng đèn móc kéo trên xe đang gặp sự cố.

34. Đèn cảnh báo mui trên xe mui trần: Loại đèn này chỉ xuất hiện trên xe mui trần và cảnh báo rằng mui xe không được đóng đúng cách tiêu chuẩn.

35. Đèn báo chìa khóa không đặt trong ổ: Cảnh báo rằng chìa khóa xe không được cắm vào ổ khóa.

36. Đèn cảnh báo chuyển làn đường: Cảnh báo rằng xe có thể đang di chuyển không đúng làn đường, gây nguy hiểm.

  • Các biểu tượng thông báo khi sử dụng trên xe

Các biểu tượng này thường có màu xanh lá cây hoặc xanh da trời để thông báo tình trạng sử dụng của xe cho tài xế.

37. Biểu tượng đèn nhấn chân côn: Thông báo rằng tài xế đạp chân côn không đúng cách, chân côn bị kẹt hoặc không được đặt đúng vị trí.

38. Biểu tượng đèn cảnh báo nước rửa kính ở mức thấp: Thông báo rằng nước rửa kính trên xe đang ở mức thấp và cần được nạp thêm.

39. Biểu tượng đèn sương mù (phía sau): Thông báo rằng đèn sương mù phía sau đang được bật.

40. Biểu tượng đèn sương mù (phía trước): Thông báo rằng đèn sương mù phía trước đang được bật.

41. Biểu tượng đèn báo kích hoạt hệ thống điều khiển hành trình: Thông báo rằng chức năng điều khiển hành trình (Cruise Control) đang được bật.

42. Biểu tượng đèn nhấn chân phanh: Nhắc nhở rằng bạn cần nhấn mạnh chân phanh để khởi động xe.

43. Biểu tượng đèn báo nhiên liệu: Cảnh báo về dung tích nhiên liệu gần hết và cần nạp thêm.

44. Biểu tượng đèn báo rẽ: Thông báo rằng đèn xi-nhan đang được bật.

các biểu tượng báo lỗi trên xe ô tô; đèn cảnh báo lỗi trên xe ô tô;
Các biểu tượng thông báo khi sử dụng trên xe

45. Biểu tượng đèn báo chế độ lái mùa đông: Thông báo rằng xe đang ở chế độ lái trong điều kiện mùa đông (đường có băng tuyết và trơn trượt).

46. Biểu tượng đèn báo thông tin: Thông báo rằng xe đang truyền tải thông tin qua tín hiệu hoặc hiển thị trên màn hình điện tử.

47. Biểu tượng đèn báo trời sương giá: Thông báo rằng cảm biến thời tiết trên xe phát hiện điều kiện sương giá bên ngoài.

48. Biểu tượng đèn báo pin điều khiển từ xa yếu: Cảnh báo rằng pin của chìa khóa điều khiển từ xa sắp hết và cần thay mới.

49. Biểu tượng đèn cảnh báo khoảng cách: Cảnh báo rằng khoảng cách giữa xe và xe phía trước quá gần.

50. Biểu tượng đèn cảnh báo bật đèn pha: Thông báo rằng đèn pha đang được bật, gây mất tầm nhìn cho các xe ngược chiều hoặc vi phạm quy định giao thông trong khu vực đô thị.

51. Biểu tượng đèn báo thông tin đèn xi-nhan.

52. Biểu tượng đèn cảnh báo lỗi bộ chuyển đổi xúc tác: Cảnh báo rằng bộ chuyển đổi xúc tác gặp sự cố. Nguyên nhân thường gặp là hệ thống đánh lửa yếu làm cho nhiên liệu không đốt cháy hoàn toàn.

53. Biểu tượng đèn báo phanh đỗ xe: Thông báo rằng phanh tay đang hoạt động.

54. Biểu tượng đèn báo hỗ trợ đỗ xe: Thông báo rằng các cảm biến trước, sau và xung quanh xe đang hoạt động để hỗ trợ việc đỗ xe.

các biểu tượng báo lỗi trên xe ô tô; đèn cảnh báo lỗi trên xe ô tô;
Các đèn cảnh báo khi sử dụng xe ô tô

55. Biểu tượng đèn báo cần bảo dưỡng xe: Thông báo rằng xe cần được bảo dưỡng sau một thời gian sử dụng dài.

56. Biểu tượng đèn báo nước lọt vào bộ lọc nhiên liệu: Cảnh báo rằng có nước trong bộ lọc nhiên liệu.

57. Biểu tượng đèn báo tắt hệ thống túi khí: Cảnh báo rằng hệ thống túi khí đã được tắt.

58. Biểu tượng đèn báo sửa xe: Thông báo rằng một bộ phận bất kỳ trên xe đang gặp sự cố và cần kiểm tra.

59. Biểu tượng đèn báo bật đèn cos: Thông báo rằng đèn chiếu sáng gần đang được kích hoạt.

60. Biểu tượng đèn báo bộ lọc gió bị bẩn: Thông báo rằng hệ thống lọc gió trên xe đang bị bẩn.

61. Biểu tượng đèn báo chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu: Thông báo rằng xe đang ở chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu.

62. Biểu tượng đèn báo bật hệ thống hỗ trợ đổ đèo: Thông báo rằng hệ thống hỗ trợ đổ đèo đang được kích hoạt.

63. Biểu tượng đèn cảnh báo lỗi bộ lọc nhiên liệu: Cảnh báo rằng bộ lọc nhiên liệu đang gặp sự cố và cần kiểm tra.

64. Biểu tượng đèn báo giới hạn tốc độ: Cảnh báo rằng xe có thể đang chạy vượt quá tốc độ cho phép.

Tại sao đèn cảnh báo lỗi lại xuất hiện trên bảng điều khiển xe ô tô?

Có nhiều nguyên nhân gây ra việc hiển thị đèn báo lỗi trên ô tô. Thông thường, nguyên nhân chủ yếu là do quá trình sửa chữa. Ví dụ, khi một thợ sửa xe tháo rời và lắp lại các cảm biến mà quên xóa đèn báo. Mặc dù cảm biến không bị hỏng, nhưng khi chúng được tháo ra, đèn báo lỗi sẽ xuất hiện như một cảnh báo an toàn từ nhà sản xuất. Nếu không xóa đèn báo, việc sử dụng cảm biến trong thời gian dài có thể không tuân theo quy tắc.

Một nguyên nhân phổ biến khác gây ra đèn cảnh báo lỗi trên xe ô tô là do một thành phần nào đó gặp vấn đề. Đây là cảnh báo rằng bạn cần kiểm tra ngay lập tức thành phần đó để giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn.

các biểu tượng báo lỗi trên xe ô tô; đèn cảnh báo lỗi trên xe ô tô;
Tại sao đèn cảnh báo lỗi lại xuất hiện trên bảng điều khiển xe ô tô?

Lưu ý khi gặp các biểu tượng, đèn cảnh báo lỗi trên xe ô tô

Một lời khuyên quan trọng cho người lái ô tô là dựa vào màu sắc của đèn cảnh báo lỗi để nhận biết tình trạng. Nếu có bất kỳ đèn nào sáng màu đỏ, hãy kiểm tra xe ngay lập tức vì có thể đó là lỗi nguy hiểm cho người lái. Đèn báo màu xanh dương hoặc xanh lá cây cho biết hệ thống đang hoạt động bình thường. Nếu đèn báo màu cam hoặc vàng, bạn nên liên hệ với trung tâm bảo hành hoặc trung tâm sửa chữa để kiểm tra dựa trên thông báo lỗi trên xe.

Khi phát hiện các đèn cảnh báo lỗi trên bảng điều khiển xe ô tô, hãy giữ bình tĩnh vì đó chỉ là một cảnh báo và không có nguy hiểm xảy ra ngay lập tức. Tuy nhiên, việc không khắc phục sớm có thể gây ra nhiều rủi ro và tăng chi phí sửa chữa trong tương lai.

Vì vậy, hãy khắc phục sự cố ngay. Hiện nay, nhiều dòng xe ô tô mới không dễ dàng xóa mã lỗi. Quan trọng là sử dụng thiết bị chẩn đoán chuyên dụng để xóa lỗi và đảm bảo an toàn.

Lời kết

Dưới đây là tất cả ý nghĩa của các biểu tượng đèn báo lỗi trên xe ô tô. Người lái cần hiểu rõ những cảnh báo này để tham gia giao thông an toàn và đảm bảo sửa chữa xe kịp thời. Hy vọng rằng bài viết đã cung cấp kiến thức hữu ích cho bạn đọc 

Nhớ theo doi trang web của Phú Gia Auto để thường xuyên cập nhật các kiến thức độ xe ô tô bổ ích nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *