Tìm hiểu chi tiết các loại dầu nhớt động cơ ô tô trên thị trường

các loại dầu nhớt động cơ ô tô

Với sự tiến bộ vượt bậc trong công nghệ, động cơ của các xe ngày nay đã trở nên nhỏ gọn, vận hành mạnh mẽ và có hiệu suất chất lượng cao hơn. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển không ngừng trong ngành công nghiệp dầu nhớt, nhằm đáp ứng và thích nghi với xu hướng hiện đại.

Do đó, dầu động cơ ngày nay trở nên đa dạng hơn, phục vụ nhu cầu sử dụng ngày càng đa dạng. Hãy cùng Phú Gia Auto tìm hiểu về số lượng và các loại dầu động cơ phổ biến hiện nay.

Dầu nhớt động cơ là gì?

Dầu nhớt động cơ được tạo ra bằng cách kết hợp dầu gốc (có thể là dầu khoáng hoặc dầu tổng hợp) với các phụ gia, nhằm mục đích bôi trơn các động cơ đa dạng như xe tải, ô tô, tàu thủy, máy phát điện và nhiều loại động cơ khác.

các loại dầu nhớt động cơ ô tô
Dầu nhớt động cơ ô tô là gì?

Các loại phụ gia được sử dụng để chế tạo dầu động cơ bao gồm: tăng chỉ số độ nhớt, chống oxy hóa, tẩy rửa, phân tán muối cặn, ức chế ăn mòn, ức chế gỉ, chống mài mòn, giảm ma sát, giảm điểm đông, và ức chế tạo bọt.

Ngày nay, hầu hết các loại dầu nhớt động cơ đều được pha chế để sử dụng cho cả động cơ dầuđộng cơ xăng.

Phân loại các loại dầu nhớt xe ô tô

Phân loại theo độ nhớt (SAE)

SAE là viết tắt của “Society of Automotive Engineers” (Hiệp hội Kỹ sư Tự động hóa). SAE còn được biết đến là chỉ số độ nhớt, bao gồm hai loại là đơn cấp và đa cấp.

  • Dầu nhớt có độ nhớt đơn cấp

Dầu động cơ có độ nhớt đơn cấp thường được ký hiệu là SAE 40, SAE 50. Các loại dầu nhớt có độ nhớt đơn cấp thường chỉ đảm bảo độ nhớt ở nhiệt độ cao theo tiêu chuẩn để bôi trơn động cơ. Tuy nhiên, ở nhiệt độ thấp, độ nhớt đơn cấp có thể trở nên quá đặc, gây khó khăn cho quá trình khởi động và lưu thông.

  • Dầu nhớt có độ nhớt đa cấp

Dầu nhớt có độ nhớt đa cấp thường có ký hiệu là SAE 10W-30, 15W-40, 20W-50, SAE 0W-40… Nhớt đa cấp giúp khắc phục nhược điểm của dầu nhớt đơn cấp, đảm bảo bôi trơn động cơ ở nhiệt độ cao, hỗ trợ khởi động và lưu thông.

Phân loại các loại dầu nhớt xe trên xe ô tô

  • Ký hiệu độ nhớt

Về ký hiệu độ nhớt, chữ số đứng trước ký tự “W-” chỉ nhiệt độ mà loại độ nhớt đó đảm bảo động cơ hoạt động tốt nhất. Để xác định nhiệt độ này, bạn chỉ cần lấy 30 trừ đi chữ số đó, nhưng tính ở nhiệt độ âm. Ví dụ, độ nhớt 20W-50 sẽ đảm bảo động cơ khởi động tốt ở -10 độ C, 10W-30 sẽ khởi động tốt ở -20 độ C…

Ngoài ra, phần chữ số đằng sau “W-” càng lớn thì nhớt càng đặc, càng nhỏ thì càng loãng. Nếu thường xuyên di chuyển trong điều kiện giao thông khắc nghiệt, bạn nên chọn dầu động cơ có độ nhớt loãng để xe dễ khởi động khi phải liên tục chạy-dừng.

Phân loại theo tính năng (API)

API (American Petroleum Institute) là tiêu chuẩn đánh giá chất lượng dầu nhớt của Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ. API được chia thành hai loại là dầu chuyên dụng và dầu đa dụng.

Các cấp chất lượng của API đối với động cơ chạy xăng là SA, SB, SC, SE, SF, SG,… và cấp mới nhất hiện nay là API SN. Đối với động cơ Diesel, API được ký hiệu là CA, CB, CC, CD…

Phân loại các loại dầu nhớt xe trên xe ô tô
Phân loại theo tính năng (API)

Chữ cái cuối cùng của ký hiệu được sử dụng để phân biệt các cấp và được xếp theo bảng chữ cái. Chữ cái càng đứng sau thể hiện cấp càng cao. Ví dụ, cấp API SN sẽ cao hơn SM và SL…

Tuy nhiên, cấp tính năng API không quyết định hoàn toàn đến chất lượng dầu động cơ. Chất lượng dầu còn phụ thuộc vào dầu gốc, bao gồm dầu gốc khoáng, bán tổng hợp hay tổng hợp (vì hàm lượng dầu gốc chiếm đến 95% – 99.9% trong dầu nhớt).

Xét theo phẩm cấp của từng loại, dầu tổng hợp có phẩm cấp cao nhất, tiếp theo là dầu bán tổng hợp và cuối cùng là dầu gốc khoáng. Ví dụ, dầu tổng hợp có phẩm cấp API là SG sẽ tốt hơn dầu gốc khoáng có phẩm cấp API là SN.

Các loại dầu nhớt động cơ ô tô phổ biến

  • Dầu gốc khoáng

Dầu gốc khoáng cung cấp khả năng bảo vệ cơ bản cho hầu hết các động cơ. Loại dầu này thường được sử dụng tạm thời trước khi chuyển sang dầu bán tổng hợp hoặc dầu tổng hợp toàn phần.

Dầu gốc khoáng không thể bảo vệ tốt cho động cơ ở nhiệt độ thấp và dễ bị hỏng ở nhiệt độ cao. Do đó, việc thay dầu thường xuyên là cần thiết để đảm bảo động cơ hoạt động mượt mà nhất.

  • Dầu công nghệ bán tổng hợp

Dầu công nghệ bán tổng hợp là sự kết hợp giữa giá trị kinh tế của dầu gốc khoáng và hiệu suất vượt trội của dầu tổng hợp toàn phần. Với khả năng bảo vệ và chống mài mòn động cơ tốt hơn so với dầu nhớt thông thường, dầu công nghệ bán tổng hợp trở thành sự lựa chọn phổ biến nhất hiện nay.

  • Dầu công nghệ tổng hợp toàn phần

Đây là loại dầu được đặc chế trong môi trường phòng thí nghiệm, dành cho động cơ công nghệ cao. Dầu công nghệ tổng hợp toàn phần hoạt động tốt ở nhiệt độ thấp và duy trì bôi trơn hiệu quả ở nhiệt độ cao. Nó chống lại sự tích tụ của cặn bẩn, giảm ma sát và hạn chế mài mòn các bộ phận trong động cơ.

Với tính chất bền bỉ tuyệt vời, dầu công nghệ tổng hợp toàn phần giữ được chất lượng lâu dài. Tuy nhiên, vì tính chất này, giá thành của dầu tổng hợp toàn phần cũng cao hơn so với dầu thông thường.

Xem thêm: Khi nào cần thay dầu nhớt xe ô tô?

Lời kết

Để đảm bảo xe của bạn hoạt động ổn định và tuổi thọ kéo dài, việc lựa chọn dầu động cơ từ các thương hiệu đáng tin cậy là rất quan trọng. Để có sự hỗ trợ, tôi khuyên bạn nên nghiên cứu kỹ và sử dụng dầu động cơ từ các thương hiệu uy tín.

Một trong những lựa chọn xuất sắc là dầu động cơ của Castrol, với đa dạng sản phẩm và những đặc tính vượt trội. Điều này sẽ giúp xe của bạn hoạt động mượt mà hơn, đặc biệt là trong điều kiện giao thông ngày nay.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *