Cảm biến nhiệt độ nước làm mát: Cấu tạo, chức năng và nguyên lý

cảm biến nhiệt độ nước làm mát

Cảm biến nhiệt độ nước làm mát có nhiệm vụ đo đạc nhiệt độ của chất làm mát trong động cơ và gửi tín hiệu về ECU để điều chỉnh một số thông số quan trọng như thời điểm phun xăng, thời điểm đánh lửa, giữ cho hệ thống hoạt động ổn định.

Sau một khoảng thời gian sử dụng, cảm biến nhiệt độ nước làm mát có thể trở nên không hoạt động đúng cách. Vì vậy, chúng tôi khuyến nghị chủ xe ô tô nên thực hiện kiểm tra định kỳ để nhanh chóng phát hiện và khắc phục sự cố khi cần thiết.

Cùng Phú Gia Auto tìm hiểu chi tiết về bộ phận quan trọng này và cách khắc phục một số lỗi thương gặp nhé!

Cảm biến nhiệt độ nước làm mát

  • Cảm biến nhiệt độ nước làm mát là gì?

Còn được biết đến với tên gọi cảm biến ECT hoặc ETCS (cảm biến nhiệt độ nước làm mát động cơ), bộ phận này chịu trách nhiệm đo lường nhiệt độ của dung dịch nước làm mát và truyền tín hiệu tới bộ điều khiển trung tâm ECU. Chức năng này cho phép ECU điều chỉnh các tham số như thời gian phun nhiên liệu, kích thước quạt tản nhiệt, đảm bảo động cơ hoạt động trong môi trường nhiệt độ lý tưởng.

cảm biến nhiệt độ nước làm mát
Cảm biến nhiệt độ nước làm mát

Tùy thuộc vào dòng xe, ngoài cảm biến chính đặt trên thân động cơ, một số xe còn có thêm cảm biến phụ được lắp đặt ở đầu ra của van hằng nhiệt hoặc trên két nước. Chúng giúp giám sát hiệu suất làm việc của van và hỗ trợ trong quá trình điều chỉnh nhiệt độ của động cơ.

cảm biến nhiệt độ nước làm mát
Vị trí cảm biến
  • Cấu tạo 

Cảm biến nhiệt độ nước làm mát ECT có cấu tạo đơn giản với hình dạng trụ rỗng, ren bên ngoài và bên trong là một nhiệt điện trở có hệ số âm (điện trở tăng khi nhiệt độ giảm và ngược lại). Vị trí cảm biến thường đặt ở phía trên thân động cơ, gần họng nước làm mát hoặc trên nắp máy. Cảm biến thường có 2 chân, một chân là tín hiệu THW và một chân là mass E2.

cảm biến nhiệt độ nước làm mát
Cấu tạo cảm biến
  • Nguyên lý hoạt động

Cảm biến nhiệt độ nước làm mát ô tô ECT đặt bên trong khoang nước động cơ và tiếp xúc trực tiếp với nước. Do có hệ số điện trở âm, khi nhiệt độ nước thấp, điện trở cảm biến cao và ngược lại. Thay đổi điện trở này làm thay đổi điện áp ở chân của cảm biến.

cảm biến nhiệt độ nước làm mát
Nguyên lý hoạt động

Khi điện áp 5V đi qua điện trở chuẩn và cảm biến, tạo thành một cầu phân áp, điện áp điểm giữa cầu được đưa đến bộ chuyển đổi tín hiệu ADC (Analog to Digital Converter).

Khi động cơ lạnh, giá trị điện trở cao làm cho điện áp gửi đến ADC lớn. Điện áp này được chuyển đổi thành dãy xung vuông và giải mã thông qua bộ vi xử lý để gửi tín hiệu cho ECU, thông báo về trạng thái lạnh của động cơ.

Ngược lại, khi động cơ nóng lên, giá trị điện trở và điện áp giảm, tín hiệu được gửi đến ECU cho biết động cơ đang ở trạng thái nóng.

Vai trò của cảm biến nhiệt độ nước làm mát

Chức năng của cảm biến nhiệt độ nước làm mát là đo lường nhiệt độ của chất làm mát trong động cơ và truyền thông tin đến ECU để thực hiện các điều chỉnh sau đây:

  • Hiệu chỉnh góc đánh lửa sớm

Khi nhiệt độ của động cơ thấp, cảm biến nhiệt độ nước làm mát sẽ gửi tín hiệu đến ECU, đồng thời kích thích hiệu chỉnh góc đánh lửa sớm. Ngược lại, khi nhiệt độ động cơ cao, ECU sẽ điều chỉnh góc đánh lửa sớm giảm.

cảm biến nhiệt độ nước làm mát
Nhiệm vụ, chức năng của cảm biến nước làm mát ô tô
  • Hiệu chỉnh thời gian phun nhiên liệu

Khi nhiệt độ động cơ thấp, cảm biến nhiệt độ nước sẽ gửi tín hiệu để ECU điều chỉnh thời gian phun nhiên liệu (tăng độ rộng xung nhấc kim phun) để làm tăng độ đậm. Ngược lại, khi nhiệt độ động cơ cao, ECU sẽ điều chỉnh giảm thời gian phun nhiên liệu.

  • Điều khiển quạt làm mát

Khi nhiệt độ nước làm mát đạt khoảng 80-87 độ C, cảm biến nhiệt độ nước sẽ gửi tín hiệu đến ECU để điều khiển quạt làm mát, bắt đầu quay ở tốc độ thấp. Khi nhiệt độ nước làm mát đạt khoảng 95-98 độ Celsius, ECU sẽ điều khiển quạt làm mát quay lại ở tốc độ cao.

  • Điều khiển tốc độ không tải

Khi khởi động động cơ, nếu nhiệt độ động cơ thấp, ECU sẽ mở rộng van không tải (hoặc bướm ga điện tử) để đạt tốc độ không tải cao (khoảng 900-1000 vòng/phút), giúp nóng lên động cơ và giảm ma sát giữa các bộ phận.

  • Điều khiển chuyển số

ECU sử dụng thông tin từ cảm biến nhiệt độ nước để điều khiển hộp số tự động. Nếu nhiệt độ nước làm mát thấp, ECU sẽ không điều khiển chuyển số lên cấp OD.

Cách kiểm tra cảm biến nhiệt độ nước làm mát

Để kiểm tra cảm biến nhiệt độ dung dịch làm mát, bạn cần sử dụng một số dụng cụ đơn giản như bật lửa hoặc nước lạnh, và thực hiện các bước sau:

cảm biến nhiệt độ nước làm mát
Kiểm tra cảm biến nước làm mát

Bước 1: Kiểm tra sự thay đổi của điện trở của cảm biến so với giá trị do nhà sản xuất quy định.

Bước 2: Sử dụng đồng hồ VOM và chọn chế độ đo Ω. Cảm biến được coi là hoạt động bình thường khi:

  • Được nhúng vào nước lạnh, giá trị điện trở tăng từ 4,8 – 6,6 Ω.
  • Sử dụng bật lửa hơ nóng có giá trị từ 0,2 – 0,3 Ω.

Một số lỗi thường gặp của cảm biến nhiệt độ nước làm mát

Sau một khoảng thời gian sử dụng, cảm biến nhiệt độ nước có thể gặp lỗi, dẫn đến các vấn đề nếu không được phát hiện và khắc phục kịp thời. Một số dấu hiệu cho thấy cảm biến đang gặp sự cố bao gồm:

cảm biến nhiệt độ nước làm mát
Một số lỗi thường gặp ở cảm biến nhiệt độ
  • Đèn Check Engine báo sáng: Nếu ECU phát hiện vấn đề về tín hiệu hoặc mạch của cảm biến, đèn Check Engine sẽ bật sáng.
  • Tiêu tốn nhiên liệu: Khi cảm biến lỗi, tín hiệu truyền đến ECU không chính xác, dẫn đến tính toán sai về thời gian và nhiên liệu. Nếu nhiệt độ động cơ thấp, ECU sẽ phun nhiên liệu nhiều hơn, làm tăng tiêu hao nhiên liệu.
  • Động cơ quá nhiệt: Tín hiệu từ cảm biến sai khiến quạt làm mát hoạt động không đúng, gây ra hiện tượng quá nhiệt động cơ.
  • Khói đen từ động cơ: Khi cảm biến gửi tín hiệu nhiệt độ động cơ thấp đến ECU, có thể làm ECU hiểu sai và tăng hỗn hợp nhiên liệu không cần thiết, gây ra hiện tượng khói đen từ ống xả.

Xem thêm:

Lời kết

Cảm biến nhiệt độ nước làm mát là một bộ phận quan trọng, đóng vai trò quyết định trong việc kiểm soát hệ thống phun nhiên liệu và truyền tín hiệu đến ECU. Nếu cảm biến này gặp sự cố, động cơ sẽ gặp khó khăn khi khởi động, tiêu thụ nhiên liệu sẽ tăng, đồng thời lượng khí thải thải ra môi trường cũng sẽ tăng lên.

Do đó, chủ xe cần lưu ý thực hiện bảo dưỡng định kỳ cho bộ phận này, đảm bảo rằng quá trình vận hành của xe luôn ổn định và hiệu quả.

Theo dõi Phú Gia Auto để cập nhật các kiến thức ô tô bổ ích nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *